Mã sản phẩm:
ẮC QUY LONG 6V-7Ah (20HR), WP7-6, F1Giá:
Lượt xem:
4010Thông tin nhanh về sản phẩm:
|
WP7-6 |
6V-7Ah | 20HR | 3 Cells VRLA AGM |
||
|
Dung lượng danh định (Nominal capacity) |
20 Hour Rate |
0.35A to 5.25V |
6Ah |
|
10 Hour Rate |
0.665A to 5.25V |
6.65Ah |
|
|
5 Hour Rate |
1.19A to 5.1V |
5.95Ah |
|
|
1 C |
7A to 4.8V |
3.97Ah |
|
|
3 C |
21A to 4.8V |
2.8Ah |
|
|
Nội trở (I.R) @1Khz |
< 12 mΩ |
Trọng lượng |
1.2Kg (2.64Lbs.) |
|
Tuổi thọ thiết kế |
3-5 năm |
Vật liệu vỏ |
ABS, UL94-HB |
|
Kiểu điện cực |
F1 Terminal (Faston Tab No. 187) |
||
|
Kích thước (mm) |
Dài (L) 151 x Rộng (W) 34 x Cao (H) 94, Tổng cao (TH) 100 (±1) |
||
|
Dòng lớn nhất |
Dòng sạc lớn nhất < 2.1 (A) |
Phóng tối đa 5 giây: 105 (A) |
|
|
PHƯƠNG PHÁP SẠC @25°C HỆ SỐ BÙ NHIỆT (Coefficient) |
SẠC CHU KỲ (CYCLE) |
SẠC THƯỜNG XUYÊN (STANDY) |
|
|
14.40V ~ 15.00V -5.0mV/ °C/ cell |
6.75V ~ 6.90V -3.0mV/ °C/ Cell |
||
|
Nhiệt độ |
-15°C< sạc <40°C |
-15°C< phóng <50°C |
-15°C< lưu <40°C |
|
Nhiệt độ môi trường lý tưởng tại nơi lắp đặt ắc quy là ở ngưỡng 20°C |
|||
|
Tự phóng điện |
6 tháng còn 80% |
||
|
Tiêu chuẩn chất lượng |
IEC 60896-21&22 : 2004 ISO 45001 : 2018, ISO 14001 : 2015, ISO 9001 : 2015, ISO/ IEC 17025 : 2005 Certificate: UL MH16982, CE, dun & bradstreet |
||
|
Xuất xứ |
Made in Vietnam |
Bảo hành: 06 - 12 tháng |
|