Mã sản phẩm:
ẮC QUY LONG 6V-7Ah (20HR), WP7-6, F1Giá:
Lượt xem:
3816Thông tin nhanh về sản phẩm:
|
WP7-6 |
6V-7Ah | 20HR | 3 Cells VRLA AGM |
||
|
Dung lượng danh định (Nominal capacity) |
20 Hour Rate |
0.35A to 5.25V |
6Ah |
|
10 Hour Rate |
0.665A to 5.25V |
6.65Ah |
|
|
5 Hour Rate |
1.19A to 5.1V |
5.95Ah |
|
|
1 C |
7A to 4.8V |
3.97Ah |
|
|
3 C |
21A to 4.8V |
2.8Ah |
|
|
Nội trở (I.R) @1Khz |
< 12 mΩ |
Trọng lượng |
1.2Kg (2.64Lbs.) |
|
Tuổi thọ thiết kế |
3-5 năm |
Vật liệu vỏ |
ABS, UL94-HB |
|
Kiểu điện cực |
F1 Terminal (Faston Tab No. 187) |
||
|
Kích thước (mm) |
Dài (L) 151 x Rộng (W) 34 x Cao (H) 94, Tổng cao (TH) 100 (±1) |
||
|
Dòng lớn nhất |
Dòng sạc lớn nhất < 2.1 (A) |
Phóng tối đa 5 giây: 105 (A) |
|
|
PHƯƠNG PHÁP SẠC @25°C HỆ SỐ BÙ NHIỆT (Coefficient) |
SẠC CHU KỲ (CYCLE) |
SẠC THƯỜNG XUYÊN (STANDY) |
|
|
14.40V ~ 15.00V -5.0mV/ °C/ cell |
6.75V ~ 6.90V -3.0mV/ °C/ Cell |
||
|
Nhiệt độ |
-15°C< sạc <40°C |
-15°C< phóng <50°C |
-15°C< lưu <40°C |
|
Nhiệt độ môi trường lý tưởng tại nơi lắp đặt ắc quy là ở ngưỡng 20°C |
|||
|
Tự phóng điện |
6 tháng còn 80% |
||
|
Tiêu chuẩn chất lượng |
IEC 60896-21&22 : 2004 ISO 45001 : 2018, ISO 14001 : 2015, ISO 9001 : 2015, ISO/ IEC 17025 : 2005 Certificate: UL MH16982, CE, dun & bradstreet |
||
|
Xuất xứ |
Made in Vietnam |
Bảo hành: 06 - 12 tháng |
|
Thêm vào giỏ hàng
Thêm vào giỏ hàng
Thêm vào giỏ hàng
Thêm vào giỏ hàng
Thêm vào giỏ hàng
Thêm vào giỏ hàng
Thêm vào giỏ hàng
Thêm vào giỏ hàng