| Thông số | Giá trị |
|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giá:
Lượt xem:
1| Ắc quy Lithium: | Ắc quy Chì |
| Tự phóng điện thấp: <3%/tháng | Tự phóng điện cao: 5%/tháng |
| Sạc nhanh: 2–3 giờ, sạc nhanh chỉ 1 giờ | Sạc chậm: 6–8 giờ |
| Mật độ năng lượng cao | Mật độ năng lượng thấp |
| Có hệ thống BMS thông minh: tự ngắt khi chập cực, tối ưu hiệu suất | Không có hệ thống BMS |
| Nhẹ hơn ắc quy chì (chỉ bằng 1/3) | Nặng, tuổi thọ thấp (<500 chu kỳ) |
| Tuổi thọ cao: >2000 chu kỳ sạc xả | Có thể cần bảo dưỡng |
| Không cần bảo dưỡng | Không chống nước, độc hại |
| Chống nước, an toàn cho sức khỏe | Giá rẻ nhưng hiệu quả kinh tế kém |
| Giá ban đầu cao nhưng tiết kiệm về lâu dài |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp định mức: | 72V |
| Dung lượng định mức: | 30 Ah |
| Điện áp bảo vệ sạc: | 29,2 V |
| Điện áp bảo vệ xả: | 20 V |
| Dòng sạc/phóng tiêu chuẩn: | 80 A |
| Nhiệt độ làm việc: | Sạc: 0–65°C / Xả: -35–65°C |
| Kích thước (D x R x C): | 517 × 311 × 200 mm |
| Trọng lượng: | 40 kg ± 5% |
| Nhiệt độ lưu kho: | 25°C ± 5°C |
Sử dụng trong khoảng 20–80% dung lượng để kéo dài tuổi thọ
Sạc sau ít nhất 30 phút kể từ khi ngưng sử dụng
Khi không dùng lâu: sạc >50%, tháo khỏi thiết bị, không để pin dưới 5% quá 3 ngày
Ngắt kết nối nếu có dấu hiệu bất thường (mùi, nhiệt, biến dạng)
Không sạc quá mức (>29,2V) hoặc xả quá mức (<20V)
Không sạc song song các pin khác trạng thái hoặc tuổi đời
Không lưu trữ ở môi trường khắc nghiệt
Tránh va đập mạnh, nhiệt độ cao, lửa
Không nhúng vào nước hoặc tự sửa chữa
Để xa tầm tay trẻ em
Vi phạm hướng dẫn có thể mất bảo hành